surdorer
giọng máy của trình duyệt
surdorer nghĩa là mạ vàng hai lớp.
Nghĩa của surdorer
Ngoại động từ
- Mạ vàng hai lớp.
- Vàng mạ hai lớp.
Câu hỏi thường gặp
surdorer nghĩa là gì?
surdorer (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng hai lớp.
surdorer nghĩa là mạ vàng hai lớp.
surdorer (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng hai lớp.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.