TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surdi-mutité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

surdi-mutité nghĩa là tật điếc câm.

Nghĩa của surdi-mutité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tật điếc câm.

Dạng từ của surdi-mutité

Đi với mạo từ: une surdi-mutité · la surdi-mutité

Số nhiềusurdi-mutités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deaf-muteness

Câu hỏi thường gặp

surdi-mutité nghĩa là gì?

surdi-mutité (danh từ) nghĩa là tật điếc câm.

surdi-mutité là giống đực hay giống cái?

surdi-mutité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.