TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surdéterminer

giọng máy của trình duyệt

surdéterminer nghĩa là đa định.

Nghĩa của surdéterminer

Ngoại động từ

  1. Tâm lý học Đa định.

Câu hỏi thường gặp

surdéterminer nghĩa là gì?

surdéterminer (ngoại động từ) nghĩa là đa định.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.