surdéterminer
giọng máy của trình duyệt
surdéterminer nghĩa là đa định.
Nghĩa của surdéterminer
Ngoại động từ
- Tâm lý học Đa định.
Câu hỏi thường gặp
surdéterminer nghĩa là gì?
surdéterminer (ngoại động từ) nghĩa là đa định.
surdéterminer nghĩa là đa định.
surdéterminer (ngoại động từ) nghĩa là đa định.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.