TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surdétermination

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

surdétermination nghĩa là sự đa định.

Nghĩa của surdétermination

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Sự đa định.
  2. Ngôn ngữ học Sự thu hẹp nghĩa (do ngữ cảnh).

Dạng từ của surdétermination

Đi với mạo từ: une surdétermination · la surdétermination

Số nhiềusurdéterminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overdetermination

Câu hỏi thường gặp

surdétermination nghĩa là gì?

surdétermination (danh từ) nghĩa là sự đa định.

surdétermination là giống đực hay giống cái?

surdétermination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.