TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surcomposé

giọng máy của trình duyệt

surcomposé nghĩa là kép nhiều lần, bội kép.

Nghĩa của surcomposé

Tính từ

  1. Thực vật học Kép nhiều lần.
  2. Ngôn ngữ học Bội kép.
    • Temps surcomposéthời bội kép

Câu hỏi thường gặp

surcomposé nghĩa là gì?

surcomposé (tính từ) nghĩa là kép nhiều lần, bội kép.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.