TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surcompensation

danh từ giống cái (f)
/syʁ.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surcompensation nghĩa là sự bù trội.

Nghĩa của surcompensation

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Tài chính sự siêu bù trừ.
  2. Tâm lý học Sự bù trội.

Dạng từ của surcompensation

Đi với mạo từ: une surcompensation · la surcompensation

Câu hỏi thường gặp

surcompensation nghĩa là gì?

surcompensation (danh từ) nghĩa là sự bù trội.

surcompensation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surcompensation (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/.

surcompensation là giống đực hay giống cái?

surcompensation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.