TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surcomprimé

/syʁkɔ̃pʁime/ giọng máy của trình duyệt

surcomprimé nghĩa là quá nén.

Nghĩa của surcomprimé

Tính từ

  1. Quá nén.

Câu hỏi thường gặp

surcomprimé nghĩa là gì?

surcomprimé (tính từ) nghĩa là quá nén.

surcomprimé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surcomprimé (giọng Pháp chuẩn): /syʁkɔ̃pʁime/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.