surclassé nghĩa là Cheval surclassé (thể dục thể thao) ngựa đua vượt cấp.
Nghĩa của surclassé
Tính từ
Cheval surclassé (thể dục thể thao) ngựa đua vượt cấp.
Câu hỏi thường gặp
surclassé nghĩa là gì?
surclassé (tính từ) nghĩa là Cheval surclassé (thể dục thể thao) ngựa đua vượt cấp.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.