surcapitalisation nghĩa là Tài chính sự thặng vốn.
Nghĩa của surcapitalisation
Danh từ · giống cái
Kinh tế Tài chính sự thặng vốn.
Kinh tế Tài chính sự đầu tư quá mức.
Dạng từ của surcapitalisation
Đi với mạo từ: une surcapitalisation · la surcapitalisation
Câu hỏi thường gặp
surcapitalisation nghĩa là gì?
surcapitalisation (danh từ) nghĩa là Tài chính sự thặng vốn.
surcapitalisation là giống đực hay giống cái?
surcapitalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.