TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sunna

danh từ giống cái (f)
/sy.na/ giọng máy của trình duyệt

sunna nghĩa là chính giáo hồi.

Nghĩa của sunna

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Chính giáo Hồi.

Dạng từ của sunna

Đi với mạo từ: une sunna · la sunna

Câu hỏi thường gặp

sunna nghĩa là gì?

sunna (danh từ) nghĩa là chính giáo hồi.

sunna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sunna (giọng Pháp chuẩn): /sy.na/.

sunna là giống đực hay giống cái?

sunna là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.