TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sumérien

danh từ giống đực (m)
/sy.me.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sumérien nghĩa là (sử học) tiếng Xu-me.

Nghĩa của sumérien

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học (sử học) tiếng Xu-me.

Tính từ

  1. Sử học (thuộc xứ) Xu-me (ở vùng nam Lưỡng Hà).
    • Civilisation sumériennenền văn học minh Xu-me

Dạng từ của sumérien

Đi với mạo từ: un sumérien · le sumérien

Số nhiềuSumériens
Giống cáiSumérienne
Giống cái số nhiềusumériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Sumerian
  • Danh từ Sumerian
  • Danh từ Sumerian person

Câu hỏi thường gặp

sumérien nghĩa là gì?

sumérien (danh từ, tính từ) nghĩa là (sử học) tiếng Xu-me.

sumérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sumérien (giọng Pháp chuẩn): /sy.me.ʁjɛ̃/.

sumérien là giống đực hay giống cái?

sumérien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.