TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sulky

danh từ giống đực (m)
/syl.ki/ giọng máy của trình duyệt

sulky nghĩa là xe đua ngựa.

Nghĩa của sulky

Danh từ · giống đực

  1. Xe đua ngựa.

Dạng từ của sulky

Đi với mạo từ: un sulky · le sulky

Câu hỏi thường gặp

sulky nghĩa là gì?

sulky (danh từ) nghĩa là xe đua ngựa.

sulky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sulky (giọng Pháp chuẩn): /syl.ki/.

sulky là giống đực hay giống cái?

sulky là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.