TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sulfuré

/syl.fy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

sulfuré nghĩa là sunfua hóa.

Nghĩa của sulfuré

Tính từ

  1. Hóa học Sunfua hóa.
    • hydrogène sulfuréhiđro sunfua, axit sunfuhiđric

Dạng từ của sulfuré

Số nhiềusulfurés
Giống cáisulfurée
Giống cái số nhiềusulfurées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sulfuretted

Câu hỏi thường gặp

sulfuré nghĩa là gì?

sulfuré (tính từ) nghĩa là sunfua hóa.

sulfuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sulfuré (giọng Pháp chuẩn): /syl.fy.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.