TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sulpicien

/syl.pi.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sulpicien nghĩa là (thuộc) giáo đoàn Thánh Xun-pít.

Nghĩa của sulpicien

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) giáo đoàn Thánh Xun-pít.

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giáo sĩ giáo đoàn Thánh Xun-pít.

Dạng từ của sulpicien

Số nhiềusulpiciens
Giống cáisulpicienne /syl.pi.sjɛn/
Giống cái số nhiềusulpiciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Sulspician
  • Danh từ Sulspician

Câu hỏi thường gặp

sulpicien nghĩa là gì?

sulpicien (tính từ, danh từ) nghĩa là (thuộc) giáo đoàn Thánh Xun-pít.

sulpicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sulpicien (giọng Pháp chuẩn): /syl.pi.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.