TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sulciforme

giọng máy của trình duyệt

sulciforme nghĩa là Érosions sulciformes (y học) rãnh thân răng.

Nghĩa của sulciforme

Tính từ

  1. Érosions sulciformes (y học) rãnh thân răng.

Dạng từ của sulciforme

Số nhiềusulciformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sulciform

Câu hỏi thường gặp

sulciforme nghĩa là gì?

sulciforme (tính từ) nghĩa là Érosions sulciformes (y học) rãnh thân răng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.