sulciforme nghĩa là Érosions sulciformes (y học) rãnh thân răng.
Nghĩa của sulciforme
Tính từ
Érosions sulciformes (y học) rãnh thân răng.
Dạng từ của sulciforme
Số nhiều
sulciformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ sulciform
Câu hỏi thường gặp
sulciforme nghĩa là gì?
sulciforme (tính từ) nghĩa là Érosions sulciformes (y học) rãnh thân răng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.