suintant
/sɥɛ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
suintant nghĩa là rỉ nước.
Nghĩa của suintant
Tính từ
- Rỉ nước.
- Roche suintanteđá rĩ nước
Dạng từ của suintant
| Số nhiều | suintants |
| Giống cái | suintante /sɥɛ̃.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | suintantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ seeping, oozing
Câu hỏi thường gặp
suintant nghĩa là gì?
suintant (tính từ) nghĩa là rỉ nước.
suintant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suintant (giọng Pháp chuẩn): /sɥɛ̃.tɑ̃/.