TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suintant

/sɥɛ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suintant nghĩa là rỉ nước.

Nghĩa của suintant

Tính từ

  1. Rỉ nước.
    • Roche suintanteđá rĩ nước

Dạng từ của suintant

Số nhiềusuintants
Giống cáisuintante /sɥɛ̃.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềusuintantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seeping, oozing

Câu hỏi thường gặp

suintant nghĩa là gì?

suintant (tính từ) nghĩa là rỉ nước.

suintant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suintant (giọng Pháp chuẩn): /sɥɛ̃.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.