TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suintement

danh từ giống đực (m)
/sɥɛ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suintement nghĩa là sự rỉ nước, nước rỉ ra.

Nghĩa của suintement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rỉ nước.
    • Suintement d'une plaiesự rỉ nước ở vết thương
  2. Nước rỉ ra.
    • Des suintements sur les paroisnước rỉ ra ở vách

Dạng từ của suintement

Đi với mạo từ: un suintement · le suintement

Số nhiềusuintements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oozing

Câu hỏi thường gặp

suintement nghĩa là gì?

suintement (danh từ) nghĩa là sự rỉ nước, nước rỉ ra.

suintement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suintement (giọng Pháp chuẩn): /sɥɛ̃t.mɑ̃/.

suintement là giống đực hay giống cái?

suintement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.