TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suint

danh từ giống đực (m)
/sɥɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

suint nghĩa là mỡ lông cừu, bọt thủy tinh.

Nghĩa của suint

Danh từ · giống đực

  1. Mỡ lông cừu.
  2. Bọt thủy tinh (trong tô).

Dạng từ của suint

Đi với mạo từ: un suint · le suint

Số nhiềusuints
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suint (substance obtained from the wool of sheep)

Câu hỏi thường gặp

suint nghĩa là gì?

suint (danh từ) nghĩa là mỡ lông cừu, bọt thủy tinh.

suint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suint (giọng Pháp chuẩn): /sɥɛ̃/.

suint là giống đực hay giống cái?

suint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.