suint
danh từ giống đực (m)
/sɥɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
suint nghĩa là mỡ lông cừu, bọt thủy tinh.
Nghĩa của suint
Danh từ · giống đực
- Mỡ lông cừu.
- Bọt thủy tinh (trong tô).
Dạng từ của suint
Đi với mạo từ: un suint · le suint
| Số nhiều | suints |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suint (substance obtained from the wool of sheep)
Câu hỏi thường gặp
suint nghĩa là gì?
suint (danh từ) nghĩa là mỡ lông cừu, bọt thủy tinh.
suint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suint (giọng Pháp chuẩn): /sɥɛ̃/.
suint là giống đực hay giống cái?
suint là danh từ giống đực (dùng với un, le).