TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suiffeux

/sɥi.fø/ giọng máy của trình duyệt

suiffeux nghĩa là béo ị.

Nghĩa của suiffeux

Tính từ

  1. xem suif — Mỡ (động vật).
    • Matière suiffeusechất mỡ
  2. Nghĩa xấu Béo ị.

Dạng từ của suiffeux

Giống cái số nhiềusuiffeuses

Câu hỏi thường gặp

suiffeux nghĩa là gì?

suiffeux (tính từ) nghĩa là béo ị.

suiffeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suiffeux (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.fø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.