suffète
danh từ giống đực (m)
/sy.fɛt/ giọng máy của trình duyệt
suffète nghĩa là pháp quan tối cao.
Nghĩa của suffète
Danh từ · giống đực
- Sử học Pháp quan tối cao (ở Các-ta-giơ).
Dạng từ của suffète
Đi với mạo từ: un suffète · le suffète
| Số nhiều | suffètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suffete
Câu hỏi thường gặp
suffète nghĩa là gì?
suffète (danh từ) nghĩa là pháp quan tối cao.
suffète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffète (giọng Pháp chuẩn): /sy.fɛt/.
suffète là giống đực hay giống cái?
suffète là danh từ giống đực (dùng với un, le).