TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffète

danh từ giống đực (m)
/sy.fɛt/ giọng máy của trình duyệt

suffète nghĩa là pháp quan tối cao.

Nghĩa của suffète

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Pháp quan tối cao (ở Các-ta-giơ).

Dạng từ của suffète

Đi với mạo từ: un suffète · le suffète

Số nhiềusuffètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffete

Câu hỏi thường gặp

suffète nghĩa là gì?

suffète (danh từ) nghĩa là pháp quan tối cao.

suffète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffète (giọng Pháp chuẩn): /sy.fɛt/.

suffète là giống đực hay giống cái?

suffète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.