TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sud-coréen

/syd.kɔ.ʁe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sud-coréen nghĩa là Thuộc Nam Triều Tiên.

Nghĩa của sud-coréen

Tính từ

  1. Thuộc Nam Triều Tiên.

Dạng từ của sud-coréen

Số nhiềuSud-Coréens
Giống cáiSud-Coréenne /syd.kɔ.ʁe.ɛn/
Giống cái số nhiềusud-coréennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ South Korean (of South Korea)
  • Danh từ South Korean (resident or native of South Korea)

Câu hỏi thường gặp

sud-coréen nghĩa là gì?

sud-coréen (tính từ) nghĩa là Thuộc Nam Triều Tiên.

sud-coréen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sud-coréen (giọng Pháp chuẩn): /syd.kɔ.ʁe.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.