TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sud-américain

/sy.da.me.ʁi.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sud-américain nghĩa là Thuộc Nam Mỹ.

Nghĩa của sud-américain

Tính từ

  1. Thuộc Nam Mỹ.
    • Les pays sud-américainscác nước Nam Mỹ

Dạng từ của sud-américain

Số nhiềusud-américains
Giống cáisud-américaine /sy.da.me.ʁi.kɛn/
Giống cái số nhiềusud-américaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ South American

Câu hỏi thường gặp

sud-américain nghĩa là gì?

sud-américain (tính từ) nghĩa là Thuộc Nam Mỹ.

sud-américain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sud-américain (giọng Pháp chuẩn): /sy.da.me.ʁi.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.