TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sud-africain

/sy.da.fʁi.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sy.d‿a.fʁi.kɛ̃/

sud-africain nghĩa là Thuộc Nam Phi.

Nghĩa của sud-africain

Tính từ

  1. Thuộc Nam Phi.
    • Populations sud-africainesdân các nước Nam Phi

Dạng từ của sud-africain

Số nhiềuSud-Africains
Giống cáiSud-Africaine /sy.da.fʁi.kɛn/
Giống cái số nhiềusud-africaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ South African
  • Danh từ a South African

Câu hỏi thường gặp

sud-africain nghĩa là gì?

sud-africain (tính từ) nghĩa là Thuộc Nam Phi.

sud-africain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sud-africain (giọng Pháp chuẩn): /sy.da.fʁi.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.