TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sucrate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sucrate nghĩa là Sacarat.

Nghĩa của sucrate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Sacarat.

Dạng từ của sucrate

Đi với mạo từ: un sucrate · le sucrate

Số nhiềusucrates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sucrate

Câu hỏi thường gặp

sucrate nghĩa là gì?

sucrate (danh từ) nghĩa là Sacarat.

sucrate là giống đực hay giống cái?

sucrate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.