TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substantivation

danh từ giống cái (f)
/syp.stɑ̃.ti.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

substantivation nghĩa là sự thể từ hóa.

Nghĩa của substantivation

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự thể từ hóa.

Dạng từ của substantivation

Đi với mạo từ: une substantivation · la substantivation

Số nhiềusubstantivations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substantivization, nominalization

Câu hỏi thường gặp

substantivation nghĩa là gì?

substantivation (danh từ) nghĩa là sự thể từ hóa.

substantivation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substantivation (giọng Pháp chuẩn): /syp.stɑ̃.ti.va.sjɔ̃/.

substantivation là giống đực hay giống cái?

substantivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.