TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substantivement

giọng máy của trình duyệt

substantivement nghĩa là Như thể từ.

Nghĩa của substantivement

Phó từ

  1. Ngôn ngữ học Như thể từ.
    • Adjectif pris substantivementtính từ dùng như thể từ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ substantively

Câu hỏi thường gặp

substantivement nghĩa là gì?

substantivement (phó từ) nghĩa là Như thể từ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.