substantifique
/syp.stɑ̃.ti.fik/ giọng máy của trình duyệt
substantifique nghĩa là điều cốt tủy.
Nghĩa của substantifique
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ (La substantifique moelle) điều cốt tủy.
Dạng từ của substantifique
| Số nhiều | substantifiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ substantive
Câu hỏi thường gặp
substantifique nghĩa là gì?
substantifique (tính từ) nghĩa là điều cốt tủy.
substantifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substantifique (giọng Pháp chuẩn): /syp.stɑ̃.ti.fik/.