TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subintrant

giọng máy của trình duyệt

subintrant nghĩa là liên tiếp.

Nghĩa của subintrant

Tính từ

  1. Y học Liên tiếp.
    • Fièvre subintrantesốt liên tiếp

Dạng từ của subintrant

Số nhiềusubintrants
Giống cáisubintrante
Giống cái số nhiềusubintrantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subintrant

Câu hỏi thường gặp

subintrant nghĩa là gì?

subintrant (tính từ) nghĩa là liên tiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.