subfébrile
/sybfebʁil/ giọng máy của trình duyệt
subfébrile nghĩa là sốt nhẹ.
Nghĩa của subfébrile
Tính từ
- Sốt nhẹ.
- état subfébriletình trạng sốt nhẹ
Dạng từ của subfébrile
| Số nhiều | subfébriles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subfebrile
Câu hỏi thường gặp
subfébrile nghĩa là gì?
subfébrile (tính từ) nghĩa là sốt nhẹ.
subfébrile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subfébrile (giọng Pháp chuẩn): /sybfebʁil/.