TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suber

danh từ giống đực (m)
/sy.be/ giọng máy của trình duyệt

suber nghĩa là bần.

Nghĩa của suber

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Bần.

Dạng từ của suber

Đi với mạo từ: un suber · le suber

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suber

Câu hỏi thường gặp

suber nghĩa là gì?

suber (danh từ) nghĩa là bần.

suber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suber (giọng Pháp chuẩn): /sy.be/.

suber là giống đực hay giống cái?

suber là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.