TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subdésertique

/syb.de.zɛʁ.tik/ giọng máy của trình duyệt

subdésertique nghĩa là á hoang mạc.

Nghĩa của subdésertique

Tính từ

  1. Á hoang mạc.
    • Région subdésertiquemiền á hoang mạc

Dạng từ của subdésertique

Số nhiềusubdésertiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ semiarid, semidesert

Câu hỏi thường gặp

subdésertique nghĩa là gì?

subdésertique (tính từ) nghĩa là á hoang mạc.

subdésertique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subdésertique (giọng Pháp chuẩn): /syb.de.zɛʁ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.