TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subdélégué

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

subdélégué nghĩa là người được ủy thác.

Nghĩa của subdélégué

Danh từ · giống đực

  1. Người được ủy quyền lại, người được ủy thác.

Dạng từ của subdélégué

Đi với mạo từ: un subdélégué · le subdélégué

Số nhiềusubdélégués
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subdelegate

Câu hỏi thường gặp

subdélégué nghĩa là gì?

subdélégué (danh từ) nghĩa là người được ủy thác.

subdélégué là giống đực hay giống cái?

subdélégué là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.