TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subdélégation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

subdélégation nghĩa là sự ủy quyền lại, sự ủy thác.

Nghĩa của subdélégation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ủy quyền lại, sự ủy thác.
  2. Việc được ủy quyền lại, nhiệm vụ được ủy thác.

Dạng từ của subdélégation

Đi với mạo từ: une subdélégation · la subdélégation

Số nhiềusubdélégations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delegation (act of delegating)

Câu hỏi thường gặp

subdélégation nghĩa là gì?

subdélégation (danh từ) nghĩa là sự ủy quyền lại, sự ủy thác.

subdélégation là giống đực hay giống cái?

subdélégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.