TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suédine

danh từ giống cái (f)
/sɥe.din/ giọng máy của trình duyệt

suédine nghĩa là vải giả da lộn.

Nghĩa của suédine

Danh từ · giống cái

  1. Vải giả da lộn.

Dạng từ của suédine

Đi với mạo từ: une suédine · la suédine

Số nhiềusuédines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imitation suede

Câu hỏi thường gặp

suédine nghĩa là gì?

suédine (danh từ) nghĩa là vải giả da lộn.

suédine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suédine (giọng Pháp chuẩn): /sɥe.din/.

suédine là giống đực hay giống cái?

suédine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.