suède
danh từ giống đực (m)
/sɥɛd/ giọng máy của trình duyệt
suède nghĩa là da lộn.
Nghĩa của suède
Danh từ · giống đực
- Da lộn.
- Gant de suèdegăng tay da lộn
Dạng từ của suède
Đi với mạo từ: un suède · le suède
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suede (type of leather)
Câu hỏi thường gặp
suède nghĩa là gì?
suède (danh từ) nghĩa là da lộn.
suède phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suède (giọng Pháp chuẩn): /sɥɛd/.
suède là giống đực hay giống cái?
suède là danh từ giống đực (dùng với un, le).