stylite
danh từ giống đực (m)
/sti.lit/ giọng máy của trình duyệt
stylite nghĩa là Kẻ ẩn sĩ trên cột.
Nghĩa của stylite
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ ẩn sĩ trên cột.
Dạng từ của stylite
Đi với mạo từ: un stylite · le stylite
| Số nhiều | stylites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stylite
Câu hỏi thường gặp
stylite nghĩa là gì?
stylite (danh từ) nghĩa là Kẻ ẩn sĩ trên cột.
stylite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stylite (giọng Pháp chuẩn): /sti.lit/.
stylite là giống đực hay giống cái?
stylite là danh từ giống đực (dùng với un, le).