TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stylite

danh từ giống đực (m)
/sti.lit/ giọng máy của trình duyệt

stylite nghĩa là Kẻ ẩn sĩ trên cột.

Nghĩa của stylite

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ ẩn sĩ trên cột.

Dạng từ của stylite

Đi với mạo từ: un stylite · le stylite

Số nhiềustylites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stylite

Câu hỏi thường gặp

stylite nghĩa là gì?

stylite (danh từ) nghĩa là Kẻ ẩn sĩ trên cột.

stylite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylite (giọng Pháp chuẩn): /sti.lit/.

stylite là giống đực hay giống cái?

stylite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.