TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stylistique

danh từ giống cái (f)
/sti.lis.tik/ giọng máy của trình duyệt

stylistique nghĩa là phong cách học, tu từ học.

Nghĩa của stylistique

Danh từ · giống cái

  1. Phong cách học, tu từ học.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống cái).
    • Analyse stylistiquephân tích tu từ học

Dạng từ của stylistique

Đi với mạo từ: une stylistique · la stylistique

Số nhiềustylistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stylistic
  • Danh từ stylistics

Câu hỏi thường gặp

stylistique nghĩa là gì?

stylistique (danh từ, tính từ) nghĩa là phong cách học, tu từ học.

stylistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylistique (giọng Pháp chuẩn): /sti.lis.tik/.

stylistique là giống đực hay giống cái?

stylistique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.