styliste
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sti.list/ giọng máy của trình duyệt
styliste nghĩa là Nhà văn khéo trau chuốt văn phong.
Nghĩa của styliste
Danh từ · cả hai giống
- Nhà văn khéo trau chuốt văn phong.
- Nhà mỹ học công nghiệp.
Dạng từ của styliste
| Số nhiều | stylistes |
Họ từ của styliste
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ designer; fashion designer
Câu hỏi thường gặp
styliste nghĩa là gì?
styliste (danh từ) nghĩa là Nhà văn khéo trau chuốt văn phong.
styliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của styliste (giọng Pháp chuẩn): /sti.list/.
styliste là giống đực hay giống cái?
styliste là danh từ cả hai giống.