stylisme
danh từ giống đực (m)
/sti.lizm/ giọng máy của trình duyệt
stylisme nghĩa là Lối trau chuốt văn phong.
Nghĩa của stylisme
Danh từ · giống đực
- Lối trau chuốt văn phong.
Dạng từ của stylisme
Đi với mạo từ: un stylisme · le stylisme
| Số nhiều | stylismes |
Họ từ của stylisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ design; fashion design
Câu hỏi thường gặp
stylisme nghĩa là gì?
stylisme (danh từ) nghĩa là Lối trau chuốt văn phong.
stylisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stylisme (giọng Pháp chuẩn): /sti.lizm/.
stylisme là giống đực hay giống cái?
stylisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).