TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stylisme

danh từ giống đực (m)
/sti.lizm/ giọng máy của trình duyệt

stylisme nghĩa là Lối trau chuốt văn phong.

Nghĩa của stylisme

Danh từ · giống đực

  1. Lối trau chuốt văn phong.

Dạng từ của stylisme

Đi với mạo từ: un stylisme · le stylisme

Số nhiềustylismes

Họ từ của stylisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ design; fashion design

Câu hỏi thường gặp

stylisme nghĩa là gì?

stylisme (danh từ) nghĩa là Lối trau chuốt văn phong.

stylisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylisme (giọng Pháp chuẩn): /sti.lizm/.

stylisme là giống đực hay giống cái?

stylisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.