TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stylisation

danh từ giống cái (f)
/sti.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

stylisation nghĩa là sự cách điệu hóa.

Nghĩa của stylisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cách điệu hóa.
    • La stylisation d'une fleur de lotussự cách điệu hóa một hoa sen

Dạng từ của stylisation

Đi với mạo từ: une stylisation · la stylisation

Số nhiềustylisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stylisation

Câu hỏi thường gặp

stylisation nghĩa là gì?

stylisation (danh từ) nghĩa là sự cách điệu hóa.

stylisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylisation (giọng Pháp chuẩn): /sti.li.za.sjɔ̃/.

stylisation là giống đực hay giống cái?

stylisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.