stylisation
danh từ giống cái (f)
/sti.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
stylisation nghĩa là sự cách điệu hóa.
Nghĩa của stylisation
Danh từ · giống cái
- Sự cách điệu hóa.
- La stylisation d'une fleur de lotussự cách điệu hóa một hoa sen
Dạng từ của stylisation
Đi với mạo từ: une stylisation · la stylisation
| Số nhiều | stylisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stylisation
Câu hỏi thường gặp
stylisation nghĩa là gì?
stylisation (danh từ) nghĩa là sự cách điệu hóa.
stylisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stylisation (giọng Pháp chuẩn): /sti.li.za.sjɔ̃/.
stylisation là giống đực hay giống cái?
stylisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).