TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stylet

danh từ giống đực (m)
/sti.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

stylet nghĩa là dao găm lưỡi lê, que thăm.

Nghĩa của stylet

Danh từ · giống đực

  1. Dao găm lưỡi lê.
  2. Y học Que thăm.
    • Stylet laryngienque thăm thanh quản
  3. Động vật học Trâm (ở phần thụ miệng sâu bọ chích hút).

Dạng từ của stylet

Đi với mạo từ: un stylet · le stylet

Số nhiềustylets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stiletto (blade)
  • Danh từ stylus; stylet

Câu hỏi thường gặp

stylet nghĩa là gì?

stylet (danh từ) nghĩa là dao găm lưỡi lê, que thăm.

stylet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylet (giọng Pháp chuẩn): /sti.lɛ/.

stylet là giống đực hay giống cái?

stylet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.