stylet
danh từ giống đực (m)
/sti.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
stylet nghĩa là dao găm lưỡi lê, que thăm.
Nghĩa của stylet
Danh từ · giống đực
- Dao găm lưỡi lê.
- Y học Que thăm.
- Stylet laryngienque thăm thanh quản
- Động vật học Trâm (ở phần thụ miệng sâu bọ chích hút).
Dạng từ của stylet
Đi với mạo từ: un stylet · le stylet
| Số nhiều | stylets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stiletto (blade)
- Danh từ stylus; stylet
Câu hỏi thường gặp
stylet nghĩa là gì?
stylet (danh từ) nghĩa là dao găm lưỡi lê, que thăm.
stylet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stylet (giọng Pháp chuẩn): /sti.lɛ/.
stylet là giống đực hay giống cái?
stylet là danh từ giống đực (dùng với un, le).