stuc
danh từ giống đực (m)
/styk/ giọng máy của trình duyệt
stuc nghĩa là chất giả đá hoa.
Nghĩa của stuc
Danh từ · giống đực
- Chất giả đá hoa.
- Bas relief en stucbức đắp nổi thấp bằng chất giả đá hoa
- Enduire de stuctrát chất giả đá hoa
Dạng từ của stuc
Đi với mạo từ: un stuc · le stuc
| Số nhiều | stucs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stucco
Câu hỏi thường gặp
stuc nghĩa là gì?
stuc (danh từ) nghĩa là chất giả đá hoa.
stuc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stuc (giọng Pháp chuẩn): /styk/.
stuc là giống đực hay giống cái?
stuc là danh từ giống đực (dùng với un, le).