TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stuc

danh từ giống đực (m)
/styk/ giọng máy của trình duyệt

stuc nghĩa là chất giả đá hoa.

Nghĩa của stuc

Danh từ · giống đực

  1. Chất giả đá hoa.
    • Bas relief en stucbức đắp nổi thấp bằng chất giả đá hoa
    • Enduire de stuctrát chất giả đá hoa

Dạng từ của stuc

Đi với mạo từ: un stuc · le stuc

Số nhiềustucs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stucco

Câu hỏi thường gặp

stuc nghĩa là gì?

stuc (danh từ) nghĩa là chất giả đá hoa.

stuc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stuc (giọng Pháp chuẩn): /styk/.

stuc là giống đực hay giống cái?

stuc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.