studette
studette nghĩa là xưởng vẽ nhỏ, xưởng nặn nhỏ, xưởng chụp ảnh nhỏ.
Nghĩa của studette
Danh từ · giống cái
- Xưởng vẽ nhỏ; xưởng nặn nhỏ; xưởng chụp ảnh nhỏ.
- Trường quay phim nhỏ.
- Căn nhà nhỏ một phòng.
- Phòng chiếu bóng nhỏ.
Dạng từ của studette
Đi với mạo từ: une studette · la studette
| Số nhiều | studettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small studio flat / apartment
Câu hỏi thường gặp
studette nghĩa là gì?
studette (danh từ) nghĩa là xưởng vẽ nhỏ, xưởng nặn nhỏ, xưởng chụp ảnh nhỏ.
studette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của studette (giọng Pháp chuẩn): /sty.dɛt/.
studette là giống đực hay giống cái?
studette là danh từ giống cái (dùng với une, la).