TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

studette

danh từ giống cái (f)
/sty.dɛt/ giọng máy của trình duyệt

studette nghĩa là xưởng vẽ nhỏ, xưởng nặn nhỏ, trường quay phim nhỏ.

Nghĩa của studette

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng vẽ nhỏ; xưởng nặn nhỏ; xưởng chụp ảnh nhỏ.
  2. Trường quay phim nhỏ.
  3. Căn nhà nhỏ một phòng.
  4. Phòng chiếu bóng nhỏ.

Dạng từ của studette

Đi với mạo từ: une studette · la studette

Số nhiềustudettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small studio flat / apartment

Câu hỏi thường gặp

studette nghĩa là gì?

studette (danh từ) nghĩa là xưởng vẽ nhỏ, xưởng nặn nhỏ, trường quay phim nhỏ.

studette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của studette (giọng Pháp chuẩn): /sty.dɛt/.

studette là giống đực hay giống cái?

studette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.