TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stryge

danh từ giống cái (f)
/stʁiʒ/ giọng máy của trình duyệt

stryge nghĩa là Như strige.

Nghĩa của stryge

Danh từ · giống cái

  1. Như strige.

Dạng từ của stryge

Đi với mạo từ: une stryge · la stryge

Số nhiềustryges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strix; witch

Câu hỏi thường gặp

stryge nghĩa là gì?

stryge (danh từ) nghĩa là Như strige.

stryge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stryge (giọng Pháp chuẩn): /stʁiʒ/.

stryge là giống đực hay giống cái?

stryge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.