TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strongyle

danh từ giống đực (m)
/stʁɔ̃.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

strongyle nghĩa là Như strongle.

Nghĩa của strongyle

Danh từ · giống đực

  1. Như strongle.

Dạng từ của strongyle

Đi với mạo từ: un strongyle · le strongyle

Số nhiềustrongyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strongyle

Câu hỏi thường gặp

strongyle nghĩa là gì?

strongyle (danh từ) nghĩa là Như strongle.

strongyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strongyle (giọng Pháp chuẩn): /stʁɔ̃.ʒil/.

strongyle là giống đực hay giống cái?

strongyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.