strontiane
danh từ giống cái (f)
/stʁɔ̃.sjan/ giọng máy của trình duyệt
strontiane nghĩa là Stronti oxit.
Nghĩa của strontiane
Danh từ · giống cái
- Hóa học Stronti oxit.
Dạng từ của strontiane
Đi với mạo từ: une strontiane · la strontiane
| Số nhiều | strontianes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strontia (SrO)
Câu hỏi thường gặp
strontiane nghĩa là gì?
strontiane (danh từ) nghĩa là Stronti oxit.
strontiane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strontiane (giọng Pháp chuẩn): /stʁɔ̃.sjan/.
strontiane là giống đực hay giống cái?
strontiane là danh từ giống cái (dùng với une, la).