TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strontiane

danh từ giống cái (f)
/stʁɔ̃.sjan/ giọng máy của trình duyệt

strontiane nghĩa là Stronti oxit.

Nghĩa của strontiane

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Stronti oxit.

Dạng từ của strontiane

Đi với mạo từ: une strontiane · la strontiane

Số nhiềustrontianes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strontia (SrO)

Câu hỏi thường gặp

strontiane nghĩa là gì?

strontiane (danh từ) nghĩa là Stronti oxit.

strontiane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strontiane (giọng Pháp chuẩn): /stʁɔ̃.sjan/.

strontiane là giống đực hay giống cái?

strontiane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.