TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stroma

danh từ giống đực (m)
/stʁɔ.ma/ giọng máy của trình duyệt

stroma nghĩa là chất đệm, thể nền.

Nghĩa của stroma

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Chất đệm.
    • Cellule du stromatế bào chất đệm
  2. Thực vật học Thể nền.
  3. Động vật học Khung mạng.

Dạng từ của stroma

Đi với mạo từ: un stroma · le stroma

Số nhiềustromas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stroma

Câu hỏi thường gặp

stroma nghĩa là gì?

stroma (danh từ) nghĩa là chất đệm, thể nền.

stroma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stroma (giọng Pháp chuẩn): /stʁɔ.ma/.

stroma là giống đực hay giống cái?

stroma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.