TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stratigraphique

/stʁa.ti.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

stratigraphique nghĩa là Xem stratigraphie.

Nghĩa của stratigraphique

Tính từ

  1. xem stratigraphie — Địa tầng học.

Dạng từ của stratigraphique

Số nhiềustratigraphiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stratigraphic

Câu hỏi thường gặp

stratigraphique nghĩa là gì?

stratigraphique (tính từ) nghĩa là Xem stratigraphie.

stratigraphique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratigraphique (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.ti.ɡʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.