TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stratosphère

danh từ giống cái (f)
/stʁa.tɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

stratosphère nghĩa là quyển bình lưu.

Nghĩa của stratosphère

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Quyển bình lưu.

Dạng từ của stratosphère

Đi với mạo từ: une stratosphère · la stratosphère

Số nhiềustratosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stratosphere

Câu hỏi thường gặp

stratosphère nghĩa là gì?

stratosphère (danh từ) nghĩa là quyển bình lưu.

stratosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratosphère (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.tɔs.fɛʁ/.

stratosphère là giống đực hay giống cái?

stratosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.