TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stratigraphie

danh từ giống cái (f)
/stʁa.ti.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

stratigraphie nghĩa là địa tầng học.

Nghĩa của stratigraphie

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Địa tầng học.
  2. Khảo cổ học Sự khảo cứu phân tầng.
  3. Y học Sự chụp tia X tầng.

Dạng từ của stratigraphie

Đi với mạo từ: une stratigraphie · la stratigraphie

Số nhiềustratigraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stratigraphy

Câu hỏi thường gặp

stratigraphie nghĩa là gì?

stratigraphie (danh từ) nghĩa là địa tầng học.

stratigraphie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratigraphie (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.ti.ɡʁa.fi/.

stratigraphie là giống đực hay giống cái?

stratigraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.